BÉC CẮT DEASUNG
BÉC CẮT DEASUNG
BÉC CẮT DEASUNG
BÉC CẮT DEASUNG
BÉC CẮT DEASUNG
BÉC CẮT DEASUNG
Liên hệ
Công nghệ:hàn quôc
sản xuất :trung quốc
chất liệu:thau
sử dụng khí gas LPG
quy cách số 1/2/3
Liên hê:0912049485-0908716869
Công nghệ:hàn quôc
sản xuất :trung quốc
chất liệu:thau
sử dụng khí gas LPG
quy cách số 1/2/3
Liên hê:0912049485-0908716869
thông số kỹ thuật: BÉC DEASUNG
|
mô hình No. |
đường kính của cắt mm |
độ dày cắt mm |
tốc độ cắt mm/phút |
Áp Suất khí Mpa |
tiêu thụ Gas (m3/h) |
||
|
oxy |
axetylen |
oxy (m3/h) |
axetylen (L/h) |
||||
|
00 |
0.8 |
5~10 |
600~450 |
0.2~0.3 |
> 0.03 |
0.9~1.3 |
340 |
|
0 |
1 |
10~20 |
480~380 |
0.2~0.3 |
> 0.03 |
1.3~1.8 |
340 |
|
1 |
1.2 |
20~30 |
400~320 |
0.25~0.35 |
> 0.03 |
2.5~3 |
470 |
|
2 |
1.4 |
30~50 |
350~280 |
0.25~0.35 |
> 0.03 |
3~4 |
470 |
|
3 |
1.6 |
50~70 |
300~240 |
0.3~0.4 |
> 0.04 |
14.5~6 |
620 |
|
4 |
1.8 |
70~90 |
260~200 |
0.3~0.4 |
> 0.04 |
5.5~7 |
620 |
|
5 |
2.0 |
90~120 |
210~170 |
0.4~0.6 |
> 0.04 |
8.5~10.5 |
620 |
|
6 |
2.4 |
120~160 |
180~140 |
0.5~0.8 |
> 0.05 |
12~15 |
780 |
|
7 |
2.8 |
160~200 |
150~110 |
0.6~0.9 |
> 0.05 |
21~24.5 |
100 |
|
8 |
3.2 |
200~270 |
120~90 |
0.6~1.0 |
> 0.05 |
26.5~32 |
1000 |
|
9 |
3.6 |
270~350 |
90~60 |
0.7~1.1 |
> 0.05 |
||
Đánh giá sản phẩm
0![]()
Dây Dẫn Khí Gas/Oxy(Dây hàn gió đá)
Công Cụ Khí Nén
Phụ Kiện Hàn Cắt (GIÓ ĐÁ)
Ống Pu, Pa,Teplon, Pe ,Xoắn
Khò Đốt,Khò Gas(Các Loại Khò)
Ống Cao Su Đen (Ống dẫn Hơi-Ống dẫn Dầu )
Dụng Cụ Khí Nén ,Phun Sơn(Vitule),Phun Gai
Phụ Kiện Ngành Hơi+Van Các Loại
Đĩa Cắt Ống Sắt+Đĩa Cắt Ống Inox
Đai Siết( Cổ Dê)
Sơn Mạ Kẽm Lạnh
Phụ Kiện Phun Sương
Rắc Co Thau Các Loại
Thiết Bị Đánh Bóng
Nhưa Công nghiệp(Pa,Pu,Pe,Teplon)
Các Loại Thang
Dụng Cụ Điện Cầm Tay

